翻譯小幫手
實 用 工 具

越南看護常用中文
句型對照表

量血壓、餵藥、排班、就醫、日常關心——
50 句照護現場最常用的中文↔越南語對照,複製就能用。

最後更新 2026 年 5 月
PART 01
用藥 | THUỐC

用藥提醒

吃藥時間、劑量、飯前飯後——最容易出錯的指令。

早上的血壓藥兩顆,飯後吃
Thuốc huyết áp buổi sáng 2 viên, uống sau khi ăn
▸ 飯後 = sau khi ăn
這個藥一天吃三次,每次一顆
Thuốc này uống 3 lần một ngày, mỗi lần 1 viên
▸ 每次 = mỗi lần
睡前吃一顆安眠藥
Uống 1 viên thuốc ngủ trước khi đi ngủ
▸ 睡前 = trước khi đi ngủ
藥吃完了,要去診所拿藥
Thuốc hết rồi, phải đi phòng khám lấy thuốc
▸ 拿藥 = lấy thuốc
這個藥不能跟牛奶一起吃
Thuốc này không được uống chung với sữa
▸ 不能一起吃 = không được uống chung
吃藥前先量血壓
Trước khi uống thuốc, đo huyết áp trước
▸ 量血壓 = đo huyết áp
藥袋上面有寫怎麼吃,看不懂跟我說
Trên túi thuốc có ghi cách uống, nếu không hiểu thì nói cho tôi
▸ 藥袋 = túi thuốc
胃藥要飯前半小時吃
Thuốc dạ dày uống nửa tiếng trước khi ăn
▸ 飯前 = trước khi ăn

小提醒

越南語的「trước」(前)和「sau」(後)比較容易分辨,但很多越南看護剛來台灣時,聽不懂中文的「前」和「後」。建議用 LINE 傳文字訊息,搭配翻譯小幫手自動翻成越南語,看護可以反覆確認。

PART 02
照護 | CHĂM SÓC

日常照護

翻身、洗澡、換尿布——每天都會用到的句子。

幫阿嬤翻身,兩個小時翻一次
Giúp bà lật người, mỗi 2 tiếng lật một lần
▸ 翻身 = lật người
幫阿公洗澡,水不要太燙
Giúp ông tắm, nước đừng quá nóng
▸ 太燙 = quá nóng
尿布要換了,看一下有沒有紅疹
Tã phải thay rồi, kiểm tra xem có bị hăm đỏ không
▸ 尿布 = tã · 紅疹 = hăm đỏ
等一下要帶阿嬤去公園散步
Lát nữa dẫn bà ra công viên đi dạo
▸ 散步 = đi dạo
吃飯要慢慢餵,不要太快
Cho ăn từ từ, đừng quá nhanh
▸ 餵 = cho ăn
今天有沒有上大號?
Hôm nay đi đại tiện chưa?
▸ 上大號 = đi đại tiện
幫阿嬤量體溫
Giúp bà đo nhiệt độ
▸ 量體溫 = đo nhiệt độ
要記得幫阿嬤擦乳液,皮膚很乾
Nhớ thoa kem dưỡng cho bà, da bà khô lắm
▸ 擦乳液 = thoa kem dưỡng
晚上睡覺前幫他刷牙
Tối trước khi đi ngủ giúp ông đánh răng
▸ 刷牙 = đánh răng
復健的動作要照治療師教的做
Bài tập phục hồi phải làm theo hướng dẫn của chuyên viên trị liệu
▸ 復健 = phục hồi · 治療師 = chuyên viên trị liệu
PART 03
排班 | LỊCH LÀM

排班與請假

休假、代班、加班費——最容易產生誤解的話題。

這個禮拜天你排休
Chủ nhật tuần này bạn được nghỉ
▸ 排休 = được nghỉ
下禮拜一你要回來上班
Thứ Hai tuần sau bạn phải quay lại làm việc
▸ 上班 = làm việc
你想請假的話要提前三天跟我說
Nếu muốn xin nghỉ phép phải nói trước 3 ngày
▸ 請假 = xin nghỉ phép
這個月加班費會算在薪水裡
Tiền làm thêm giờ tháng này sẽ tính vào lương
▸ 加班費 = tiền làm thêm giờ · 薪水 = lương
明天有人來代班,你可以休息
Ngày mai có người đến thay ca, bạn có thể nghỉ
▸ 代班 = thay ca
過年放三天假,初四開始上班
Nghỉ Tết 3 ngày, mùng 4 bắt đầu đi làm
▸ 過年 = Tết · 放假 = nghỉ
每個月底我會給你薪水
Cuối mỗi tháng tôi sẽ trả lương cho bạn
▸ 每個月底 = cuối mỗi tháng

小提醒

越南看護對「Tết」(過年)特別敏感,很多人會期待回越南過年。提早討論過年排班,用翻譯工具把假期安排寫清楚,可以避免臨時起衝突。

PART 04
就醫 | KHÁM BỆNH

就醫與緊急狀況

看醫生、急診、描述症狀——關鍵時刻不能翻錯。

今天下午三點要帶阿嬤去看醫生
Chiều nay 3 giờ phải đưa bà đi khám bác sĩ
▸ 看醫生 = khám bác sĩ
他說頭很痛,有沒有發燒?
Ông ấy nói đau đầu lắm, có bị sốt không?
▸ 頭痛 = đau đầu · 發燒 = sốt
跌倒了!趕快跟我說在哪裡
Bị ngã rồi! Nói nhanh cho tôi ở đâu
▸ 跌倒 = ngã · 趕快 = nhanh
不舒服的話要馬上告訴我
Nếu không khỏe phải nói cho tôi ngay
▸ 不舒服 = không khỏe
帶她的健保卡和身分證去醫院
Mang thẻ bảo hiểm y tế và chứng minh nhân dân đi bệnh viện
▸ 健保卡 = thẻ bảo hiểm y tế
他昨天晚上吐了兩次
Tối qua ông ấy bị nôn 2 lần
▸ 吐 = nôn
醫生說要回診,下禮拜三下午
Bác sĩ nói phải tái khám, chiều thứ Tư tuần sau
▸ 回診 = tái khám
血壓太高了,先讓他躺著休息
Huyết áp quá cao, cho ông ấy nằm nghỉ trước
▸ 躺著 = nằm

小提醒

越南看護通常對台灣醫療系統不太熟,特別是「掛號」「批價」「領藥」的流程。建議第一次帶看護去醫院時,把流程用中文打在 LINE 裡,翻譯小幫手會自動翻成越南語,看護之後自己帶老人家去就不怕了。

PART 05
日常 | HÀNG NGÀY

日常溝通與關心

買菜、煮飯、打掃——還有那些讓關係更好的暖心句子。

今天晚餐煮稀飯就好
Tối nay nấu cháo thôi
▸ 稀飯 = cháo
菜市場幫我買雞蛋和青菜
Ra chợ mua giúp tôi trứng và rau
▸ 菜市場 = chợ · 青菜 = rau
地板拖一下,客廳就好
Lau sàn nhà một chút, phòng khách thôi
▸ 拖地 = lau sàn · 客廳 = phòng khách
衣服洗好了記得晾起來
Quần áo giặt xong nhớ phơi lên
▸ 晾衣服 = phơi quần áo
你今天辛苦了,謝謝你
Hôm nay bạn vất vả rồi, cảm ơn bạn
▸ 辛苦了 = vất vả rồi
想家的話可以跟我說
Nếu nhớ nhà, có thể nói cho tôi nghe
▸ 想家 = nhớ nhà
有什麼不習慣的地方跟我講
Nếu có gì chưa quen, nói cho tôi biết nhé
▸ 不習慣 = chưa quen
明天是你的生日,我們幫你慶祝
Ngày mai là sinh nhật bạn, chúng tôi sẽ tổ chức cho bạn
▸ 生日 = sinh nhật
你可以用 Wi-Fi 打電話給家人
Bạn có thể dùng Wi-Fi gọi điện cho gia đình
▸ 打電話 = gọi điện · 家人 = gia đình
冰箱裡的東西你都可以吃
Đồ trong tủ lạnh bạn ăn thoải mái
▸ 冰箱 = tủ lạnh

小提醒

越南看護離家工作非常不容易,一句越南語的「Cảm ơn bạn」(謝謝你)或「Bạn có khỏe không?」(你好嗎?),就能讓她覺得被重視。語言隔閡不只是翻譯問題,更是關係問題。

不想每次都複製貼上?

把翻譯小幫手加進你的 LINE 群組,
你打中文,看護直接看到越南文——不用查、不用貼。

加入 LINE 好友,免費試用 →
每群組 20 則免費翻譯 · 不綁信用卡 · 回首頁看完整介紹